Báo Giá Cổng Sắt, Cửa Sắt 2026 - Từ 720.000đ/m² Tại Hà Nội
Bảng báo giá cổng sắt và cửa sắt 2026
Giá dưới đây áp dụng cho công trình nội thành Hà Nội, tính theo m² phủ bì, đã gồm công gia công và lắp đặt. Chưa gồm VAT, phụ kiện khóa điện tử và mô tơ cổng tự động.
Cổng sắt
| Loại | Quy cách | Sơn dầu chống gỉ | Sơn tĩnh điện |
|---|---|---|---|
| Cổng nan đơn giản | Sắt hộp 30×60, dày 1,2mm | từ 720.000đ/m² | từ 900.000đ/m² |
| Cổng sắt hộp | 40×80, dày 1,4–1,8mm | 1.100.000đ/m² | 1.350.000đ/m² |
| Cổng sắt hộp khổ lớn | 50×100, dày 1,4–1,8mm | 1.200.000đ/m² | 1.450.000đ/m² |
| Cổng giả gỗ | Sắt hộp mạ kẽm, vân gỗ chuyển nhiệt | — | 1.200.000 – 1.450.000đ/m² |
| Cổng CNC | Bản thép 2–3mm | — | 1.800.000 – 2.250.000đ/m² |
| Cổng CNC | Bản thép 3–4mm | — | 2.250.000 – 3.150.000đ/m² |
| Cổng CNC hoa văn phức tạp | Bản thép 4–6mm | — | 3.150.000 – 4.950.000đ/m² |
| Cổng uốn tay mỹ thuật | Sắt đặc uốn thủ công, phủ nhũ | — | 3.150.000 – 4.050.000đ/m² |
Cửa sắt
| Loại | Quy cách | Sơn dầu chống gỉ | Sơn tĩnh điện |
|---|---|---|---|
| Cửa sắt pano / kính | Sắt hộp 30×60, dày 1,2mm | 850.000đ/m² | 1.000.000đ/m² |
| Cửa sắt pano / kính | Sắt hộp 40×80, dày 1,4mm | 980.000đ/m² | 1.200.000đ/m² |
| Cửa sắt giả gỗ | Sắt hộp mạ kẽm, sơn vân gỗ 2 mặt | 1.250.000đ/m² | 1.550.000đ/m² |
| Cửa sắt CNC | Bản thép 3–5mm, khung 40×80 | 1.700.000đ/m² | 2.150.000đ/m² |
| Cửa sắt CNC | Bản thép trên 5mm | 2.050.000đ/m² | 2.500.000đ/m² |
| Cửa sắt mỹ thuật uốn tay | Sắt đặc uốn thủ công, hoa văn đúc | — | 3.150.000 – 4.950.000đ/m² |
Giá có hiệu lực tới khi có bảng mới. Công trình ngoại thành, ngõ nhỏ xe tải không vào được, hoặc cần tháo dỡ cổng cũ sẽ có phụ phí vận chuyển và nhân công, báo rõ trước khi ký.
Giá tính theo đơn vị nào
- Cổng sắt, cửa sắt: theo m² diện tích phủ bì (rộng × cao)
- Hoa văn CNC: theo m² tấm cắt, phụ thuộc độ dày và tổng chiều dài đường cắt — hoa văn nhiều chi tiết nhỏ thì đường cắt dài hơn và giá cao hơn dù diện tích không đổi
- Hoa văn uốn tay: theo khối lượng công, không theo m²
- Phụ kiện: khóa vân tay, mô tơ cổng tự động báo giá tách riêng
Sáu yếu tố quyết định giá
- Tiết diện và độ dày sắt hộp. Khung 60×120mm dày 1,8mm khác hẳn 40×80mm dày 1,2mm — nhìn giống nhau khi mới lắp, nhưng loại mỏng sẽ võng sau vài năm.
- Loại hoa văn. Nan trơn rẻ nhất, CNC ở giữa, uốn tay đắt nhất.
- Xử lý bề mặt. Sơn dầu rẻ nhưng phải sơn lại sau 3–5 năm. Mạ kẽm rồi sơn tĩnh điện đắt hơn 20–30% nhưng gần như không phải bảo trì.
- Kích thước. Cổng càng rộng, khung càng phải to và bản lề càng phải khỏe — giá m² tăng chứ không tuyến tính.
- Phụ kiện. Khóa vân tay và mô tơ cổng tự động thường là khoản đội giá lớn nhất ngoài phần sắt.
- Điều kiện thi công. Ngõ nhỏ, phải tháo dỡ cổng cũ — phát sinh công vận chuyển.
Ba câu nên hỏi trước khi chốt bất kỳ báo giá nào
- Sắt hộp tiết diện bao nhiêu, dày bao nhiêu mm? Báo giá không ghi độ dày là báo giá không so sánh được.
- Có mạ kẽm trước khi sơn không, hay sơn thẳng lên sắt đen? Đây là khác biệt lớn nhất về tuổi thọ.
- Bảo hành bao lâu và bảo hành những gì? Bảo hành kết cấu khác bảo hành lớp sơn.
Nhận báo giá chính xác
Bảng trên là giá tham chiếu. Giá cuối phụ thuộc kích thước thực tế và mẫu bạn chọn. Gọi hoặc nhắn Zalo 0973.441.554, gửi kèm ảnh hiện trạng và kích thước ước lượng — Ánh Dương báo lại trong ngày. Khảo sát đo đạc tại công trình miễn phí nội thành Hà Nội.
Xem mẫu: cổng sắt đẹp · cửa sắt mỹ thuật · cổng cửa CNC · giả gỗ